[Đà Nẵng] Tăng dân số cơ học: Động lực phát triển trong giai đoạn mới
Trong tiến trình phát triển đô thị hiện đại, dân số không chỉ là kết quả tự nhiên của tăng trưởng, mà trở thành một biến số chiến lược quyết định quy mô thị trường, năng lực cạnh tranh và sức bật dài hạn của một thành phố. Đối với các đô thị trung tâm vùng, nơi giữ vai trò đầu tàu về kinh tế, khoa học, công nghệ và dịch vụ, tăng dân số cơ học không đơn thuần là gia tăng số lượng cư dân, mà là quá trình thu hút các dòng người, dòng lao động và dòng tri thức, từ đó hình thành nền tảng nhân lực cho phát triển bền vững.

1. Với thành phố Đà Nẵng, đô thị trung tâm miền Trung – Tây Nguyên, yêu cầu mở rộng quy mô dân số không chỉ xuất phát từ nhu cầu phát triển nội tại, mà còn gắn liền với sứ mệnh dẫn dắt không gian phát triển vùng sau hợp nhất, tham gia sâu hơn vào mạng lưới đô thị quốc gia và quốc tế. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, dân số cơ học không thể tăng bền vững bằng các biện pháp hành chính, mà chỉ có thể hình thành như một kết quả tự nhiên của tổng hòa các chính sách kinh tế, đô thị, xã hội và quản trị.
Về bản chất, dân số cơ học phản ánh trực tiếp sức hút của một đô thị đối với người lao động, chuyên gia, sinh viên và các nhóm dân cư có khả năng lựa chọn nơi sinh sống. Một thành phố chỉ có thể thu hút người đến khi ở đó có việc làm ổn định, thu nhập đủ sống, chi phí hợp lý, môi trường sống tốt và một hệ thống quản trị thân thiện. Do đó, tăng dân số cơ học không phải là một chương trình riêng lẻ, mà là một trục xuyên suốt, đòi hỏi cách tiếp cận tổng thể và dài hạn.
Trước hết, động lực gốc rễ của dân số cơ học nằm ở phát triển kinh tế và tạo việc làm. Đà Nẵng thực sự trở thành điểm đến của dân cư khi được định vị rõ ràng là cực việc làm của miền Trung – Tây Nguyên, nơi tập trung các ngành có khả năng tạo nhiều việc làm, giá trị gia tăng cao và ổn định dài hạn. Điều này đòi hỏi sự chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình tăng trưởng truyền thống sang mô hình kinh tế đa trụ cột, trong đó công nghệ cao, công nghiệp số, logistics, y tế – giáo dục, xây dựng hạ tầng và các dịch vụ chất lượng giữ vai trò ngày càng lớn.
Song song với đó, việc hình thành các vùng việc làm mới ngoài lõi trung tâm đô thị là yêu cầu tất yếu. Nếu việc làm chỉ tập trung trong khu vực trung tâm, áp lực lên hạ tầng, nhà ở và chi phí sẽ ảnh hưởng đến sức hút dân cư. Ngược lại, khi các cực việc làm được bố trí hợp lý ở khu vực tây bắc, Hòa Vang, cũng như dọc các trục liên kết Đà Nẵng – Tam Kỳ – Chu Lai – Hội An, khả năng tiếp nhận dân số sẽ được mở rộng đáng kể, đồng thời tạo điều kiện cho phát triển không gian đô thị đa trung tâm.
Không gian đô thị và phân bố dân cư là trụ cột thứ hai quyết định khả năng hấp thụ dân số cơ học. Một đô thị chỉ có thể “chứa” thêm người khi không gian của nó được tổ chức hợp lý, linh hoạt và có khả năng mở rộng. Phát triển đô thị đa trung tâm không chỉ nhằm giảm tải cho khu vực trung tâm cũ, mà còn là cách để gắn kết chặt chẽ giữa nơi ở – nơi làm việc – nơi cung cấp dịch vụ công. Khi người dân có thể sinh sống gần nơi làm việc, hoặc tiếp cận nhanh chóng các trung tâm việc làm thông qua giao thông hiệu quả, chi phí sống và chi phí xã hội sẽ giảm, từ đó tăng khả năng định cư lâu dài.

2. Trong bối cảnh hợp nhất và mở rộng địa giới hành chính, đô thị hóa vùng ven và vùng nông thôn cần được thực hiện theo hướng có kiểm soát, tránh tình trạng phát triển dàn trải, manh mún hoặc phá vỡ cấu trúc sinh thái. Việc chuyển hóa các khu vực này thành các đô thị vệ tinh, đô thị sinh thái hoặc đô thị chuyên đề không chỉ tạo thêm không gian ở, mà còn góp phần phân tán dân cư, nâng cao chất lượng sống và gia tăng khả năng tiếp nhận dân số cơ học.
Nhà ở và chi phí sinh hoạt là điều kiện then chốt để người lao động không chỉ đến, mà còn ở lại. Thực tế cho thấy, nhiều đô thị thu hút được lao động trong giai đoạn đầu, nhưng nhanh chóng đánh mất lợi thế khi giá nhà đất tăng cao, chi phí sinh hoạt vượt quá thu nhập. Đối với Đà Nẵng, phát triển mạnh mẽ nhà ở xã hội, nhà ở cho người lao động nhập cư và các mô hình nhà cho thuê dài hạn với giá hợp lý là yêu cầu không thể trì hoãn. Đây không chỉ là chính sách an sinh, mà còn là công cụ cạnh tranh trong thu hút nhân lực.
Giao thông và kết nối vùng đóng vai trò mở rộng “dung lượng dân số” của đô thị. Một thành phố có giao thông công cộng hiệu quả có thể tiếp nhận dân số lớn hơn nhiều so với quy mô không gian xây dựng thuần túy. Phát triển các hệ thống giao thông công cộng khối lượng lớn, kết hợp với mô hình phát triển đô thị gắn với giao thông, sẽ cho phép người dân sinh sống xa hơn trung tâm nhưng vẫn làm việc thuận tiện. Khi bán kính sinh sống – làm việc được mở rộng trong khung thời gian 30 – 45 phút, áp lực dân cư lên khu vực trung tâm sẽ giảm, đồng thời tạo dư địa cho tăng dân số cơ học.
Chất lượng sống và môi trường là yếu tố ngày càng có trọng lượng trong quyết định di cư, đặc biệt đối với lao động trình độ cao. Đà Nẵng từng được biết đến là “thành phố đáng sống”, và lợi thế này cần được bảo vệ và nâng tầm trong giai đoạn mới. Bảo vệ môi trường đô thị – sinh thái, phát triển không gian xanh, mặt nước và không gian công cộng không chỉ mang ý nghĩa môi trường, mà còn là chiến lược thu hút nhân lực.
Cuối cùng, chính sách dân cư và năng lực quản trị đô thị là “chất keo” gắn kết các nhóm giải pháp trên. Người nhập cư chỉ thực sự gắn bó với một thành phố khi họ cảm thấy được chào đón và có cơ hội phát triển lâu dài. Chính sách thân thiện với người nhập cư, bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ công, cùng với các chương trình thu hút và giữ chân nhân lực chất lượng cao sẽ quyết định tính bền vững của tăng dân số cơ học. Đặc biệt, việc tạo điều kiện để sinh viên học tập tại Đà Nẵng ở lại làm việc và lập nghiệp lâu dài là chiến lược đầu tư cho tương lai, giúp thành phố hình thành một lực lượng dân cư trẻ, năng động và gắn bó.

