[Đà Nẵng] Thành phố đổi mới sáng tạo
Ngay thềm năm mới 2026, Đà Nẵng ban hành đề án “Đà Nẵng – Thành phố đổi mới sáng tạo” tại Quyết định số 3345/QĐ-UBND ngày 31/12/2025. Đây là đề án ý nghĩa, quan trọng trong tiến trình phát triển của Đà Nẵng trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

Từ quản lý sang kiến tạo
Thực tiễn cho thấy, mô hình quản lý chủ yếu dựa vào quy trình cứng, kế hoạch tĩnh và tư duy kiểm soát từng bước một đang ngày càng bộc lộ giới hạn. Nhiều địa phương rơi vào trạng thái “quản lý tốt nhưng phát triển chậm”, hoặc “đúng quy trình nhưng không tạo ra giá trị mới”.
Chính trong bối cảnh ấy, đề án “Đà Nẵng – Thành phố đổi mới sáng tạo” mang ý nghĩa vượt ra ngoài khuôn khổ một chương trình phát triển thông thường. Điểm nổi bật nhất của đề án không nằm ở số lượng mục tiêu hay danh mục nhiệm vụ cụ thể, mà ở sự chuyển dịch căn bản về tư duy quản trị: từ quản lý sang kiến tạo, từ ổn định sang thích ứng, từ làm theo quy trình sang học hỏi qua thử nghiệm. Đây không phải là những điều chỉnh mang tính kỹ thuật, mà là sự thay đổi ở tầng tư duy nền tảng – nơi quyết định cách nhà nước nhìn nhận vai trò của mình trong phát triển.
Trước hết, đề án thể hiện rõ sự chuyển dịch từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo phát triển. Trong mô hình truyền thống, nhà nước thường được đặt ở vị trí chủ thể quản lý và kiểm soát, với trọng tâm là xây dựng quy định, giám sát tuân thủ và xử lý vi phạm. Cách tiếp cận này phù hợp trong bối cảnh phát triển ổn định, nhưng lại bộc lộ nhiều hạn chế khi đổi mới sáng tạo trở thành động lực phát triển trung tâm. Nhà nước dễ rơi vào tình trạng đi sau thực tiễn, phản ứng chậm trước các mô hình mới và vô hình trung trở thành lực cản đối với sáng tạo.
Đề án “Đà Nẵng – Thành phố đổi mới sáng tạo” lựa chọn cách tiếp cận khác: Nhà nước không làm thay doanh nghiệp hay xã hội, cũng không đứng ngoài quan sát, mà giữ vai trò thiết kế thể chế, tạo lập môi trường và dẫn dắt quá trình phát triển. Doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp khởi nghiệp và doanh nghiệp công nghệ, không còn được xem là “đối tượng hỗ trợ”, mà trở thành đối tác phát triển cùng chính quyền đô thị. Viện nghiên cứu, trường đại học không chỉ là nơi đào tạo và nghiên cứu thuần túy, mà được đặt vào vị trí nguồn cung tri thức và giải pháp cho các bài toán phát triển của thành phố. Nhà nước, trong mối quan hệ này, đóng vai trò kết nối, điều phối và chia sẻ rủi ro, thay vì áp đặt hay can thiệp sâu về hành chính.
Tư duy kiến tạo phát triển này không dừng lại ở tuyên bố, mà được thể hiện thông qua các công cụ và cơ chế cụ thể. Đề án chủ động thiết kế các cơ chế thử nghiệm, đặt hàng đổi mới sáng tạo và hợp tác công – tư theo những mô hình linh hoạt hơn. Thay vì chờ đợi khung pháp lý hoàn chỉnh, chính quyền đô thị cho phép thử nghiệm trong phạm vi kiểm soát, đồng thời học hỏi từ chính quá trình thử nghiệm đó. Nhà nước vì vậy không còn ở vị trí “người phán xét cuối cùng”, mà trở thành chủ thể cùng học tập với xã hội.
Từ ổn định sang thích ứng
Song song với chuyển dịch từ quản lý sang kiến tạo, đề án còn thể hiện rõ sự chuyển dịch từ tư duy ổn định sang tư duy thích ứng. Trong quản trị truyền thống, ổn định thường được coi là mục tiêu ưu tiên hàng đầu. Vì vậy, chính sách có xu hướng khép kín, hạn chế rủi ro và tránh thay đổi. Tuy nhiên, trong bối cảnh đổi mới sáng tạo, bất định không còn là ngoại lệ mà là trạng thái bình thường mới. Công nghệ mới có thể làm thay đổi toàn bộ một ngành trong thời gian ngắn; các cú sốc bên ngoài có thể nhanh chóng làm đảo lộn các giả định phát triển trước đó. Trong bối cảnh ấy, nếu chỉ tập trung vào giữ ổn định trạng thái hiện tại, đô thị rất dễ đánh mất năng lực cạnh tranh.

Đề án “Đà Nẵng – Thành phố đổi mới sáng tạo” thừa nhận một thực tế quan trọng: không thể có chính sách hoàn hảo ngay từ đầu. Do đó, giá trị của chính sách không nằm ở mức độ đóng kín, mà ở khả năng điều chỉnh linh hoạt dựa trên thực tiễn triển khai. Tư duy thích ứng được thể hiện ở việc coi chính sách như một quá trình động, có thể cập nhật, bổ sung và điều chỉnh theo diễn biến của công nghệ, thị trường và nhu cầu xã hội. Điều này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực đổi mới sáng tạo, nơi mà chu kỳ công nghệ thường ngắn hơn nhiều so với chu kỳ lập kế hoạch truyền thống.
Từ quy trình sang học hỏi qua thử nghiệm
Chuyển dịch từ làm theo quy trình sang học hỏi qua thử nghiệm chính là điểm đặc sắc nhất của tư duy quản trị trong đề án “Đà Nẵng – Thành phố đổi mới sáng tạo”. Trong quản trị truyền thống, quy trình được xem là công cụ trung tâm để bảo đảm an toàn và trách nhiệm giải trình. Tuy nhiên, khi môi trường phát triển trở nên biến động nhanh, việc quá lệ thuộc vào quy trình cứng có thể dẫn đến nghịch lý: quy trình được thực hiện đúng, nhưng kết quả lại không tạo ra giá trị mới. Nhiều sáng kiến đổi mới bị kẹt không phải vì thiếu ý tưởng hay công nghệ, mà vì không có cơ chế cho phép thử nghiệm ngoài khuôn khổ quy trình hiện hành.
Đề án không phủ nhận vai trò của quy trình, nhưng đặt lại vị trí của quy trình trong quản trị phát triển. Quy trình không còn là đích đến, mà là công cụ phục vụ cho mục tiêu học hỏi và tạo giá trị. Thử nghiệm trở thành một phương thức quản trị chính thức. Mỗi thử nghiệm, dù thành công hay chưa đạt kỳ vọng, đều được coi là một nguồn dữ liệu chính sách. Thất bại trong thử nghiệm, nếu nằm trong phạm vi kiểm soát, không bị xem là sai phạm, mà là tri thức cần thiết để hoàn thiện chính sách và mô hình quản lý.
Quản trị rủi ro có kiểm soát
Cốt lõi của phương thức này là tư duy rủi ro có kiểm soát. Đề án phân biệt rõ giữa rủi ro thử nghiệm và rủi ro hệ thống. Rủi ro thử nghiệm, nếu được khoanh vùng về không gian, thời gian và đối tượng, là cái giá cần thiết để học hỏi và tiến bộ. Ngược lại, rủi ro hệ thống – có khả năng gây ảnh hưởng diện rộng và lâu dài – là loại rủi ro phải được ngăn chặn tuyệt đối. Việc phân định rõ hai loại rủi ro này cho phép chính quyền đô thị tự tin hơn trong việc cho phép thử nghiệm, đồng thời giữ vững các lằn ranh an toàn của hệ thống chung.
Quản trị rủi ro có kiểm soát đòi hỏi cơ chế trách nhiệm và bảo vệ pháp lý rõ ràng. Đề án đặt ra yêu cầu xây dựng các cơ chế để bảo vệ các chủ thể tham gia thử nghiệm khi họ hành động đúng phạm vi và quy định. Điều này góp phần giảm tâm lý sợ sai, sợ trách nhiệm cá nhân – một trong những rào cản lớn nhất đối với đổi mới trong khu vực công. Đồng thời cơ chế trách nhiệm bảo đảm rằng mọi thử nghiệm đều được giám sát, đánh giá và báo cáo minh bạch.
Những giá trị phát triển mới
Từ sự chuyển dịch tư duy quản trị nói trên, đề án “Đà Nẵng – Thành phố đổi mới sáng tạo” sẽ tạo ra những giá trị phát triển mới mang tính nền tảng. Về kinh tế, không gian cho đổi mới sáng tạo được mở rộng, tạo điều kiện hình thành các doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp tăng trưởng nhanh và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Tăng trưởng không còn phụ thuộc chủ yếu vào mở rộng đầu tư hay khai thác tài nguyên, mà dựa vào tri thức, công nghệ và sáng tạo.
Về thể chế, chính quyền đô thị từng bước nâng cao năng lực thiết kế và điều chỉnh chính sách trong điều kiện bất định. Chính sách trở thành một quá trình tiến hóa liên tục, được cập nhật dựa trên dữ liệu thực tiễn và phản hồi từ xã hội. Đây là giá trị đặc biệt quan trọng, bởi năng lực thể chế chính là yếu tố quyết định khả năng phát triển dài hạn của đô thị. Về xã hội, đổi mới sáng tạo được gắn với việc giải quyết các bài toán thực tiễn, giúp nâng cao chất lượng sống và tăng cường sự tham gia của người dân vào quá trình phát triển.
Ở tầm sâu hơn, giá trị lớn nhất mà đề án mang lại là năng lực tự đổi mới của chính quyền đô thị. Khi học hỏi qua thử nghiệm trở thành phương thức quản trị chính thức, bộ máy nhà nước không còn bị động trước thay đổi, mà có khả năng tự điều chỉnh, tự nâng cấp và thích ứng liên tục. Đây là năng lực mang tính quyết định, cho phép đô thị không chỉ ứng phó với thay đổi, mà còn chủ động đón đầu và định hình thay đổi.

